KHÓA KT 97
Bản vẽ kỹ thuật

Tên khóa |
KT phủ bì thùng sóng |
Kích thước trên khóa |
NW/cart. kg |
GW/ cart. (Kg) (±1kg) |
Số lượng/ thùng |
Ghi chú |
||||||
Dài |
Rộng |
Cao |
H (mm) |
A (mm) |
B(mm) |
D (mm) |
Ød hoặc E |
|||||
KT97 |
400 |
255 |
210 |
22.8 |
13.0 |
29.0 |
35.7 |
23.0 |
21.4 |
22.2 |
120 |
|