KHÓA 0166M
Bản vẽ kỹ thuật

Tên khóa |
KT phủ bì thùng sóng |
Kích thước trên khóa |
NW/cart. kg |
GW/ cart. (Kg) (±1kg) |
Số lượng/ thùng |
Ghi chú |
||||||
Dài |
Rộng |
Cao |
H (mm) |
A (mm) |
B(mm) |
D (mm) |
Ød hoặc E |
|||||
1466/66M |
315 |
245 |
160 |
89.0 |
62.0 |
45.0 |
22.0 |
12.0 |
15.7 |
16.8 |
36 |
Bao bì mới (loại dán trên máy HL-8KW) |